gall bladder

gall bladder

The doctor points to the patient's gall bladder on the medical chart.

Định nghĩa

Danh từ: Túi mậtmột cơ quan nhỏ, hình quả , nằm dưới gan, chức năng lưu trữ đặc dịch mật (do gan sản xuất) giải phóng dịch mật vào ruột non khi cần thiết để hỗ trợ tiêu hóa chất béo.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nói rằng túi mật của tôi cần phải được cắt bỏ.)
  • (Chế độ ăn nhiều chất béo có thể gây ra vấn đề với túi mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gall bladder attack: cơn đau túi mật (thường do sỏi mật gây tắc nghẽn).
    • After eating a greasy meal, she had a severe gall bladder attack. (Sau khi ăn một bữa nhiều dầu mỡ, ấy bị một cơn đau túi mật dữ dội.)
  • Gall bladder surgery: phẫu thuật túi mật (thường cắt bỏ túi mật).
    • He underwent gall bladder surgery last week and is recovering well. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật túi mật vào tuần trước đang hồi phục tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallstone (sỏi mật): khối rắn hình thành trong túi mật do sự kết tinh của cholesterol hoặc bilirubin.
    • She was diagnosed with gallstones after experiencing abdominal pain. ( ấy được chẩn đoán bị sỏi mật sau khi bị đau bụng.)
  • Cholecystectomy (phẫu thuật cắt túi mật): thủ thuật phẫu thuật loại bỏ túi mật.
    • A cholecystectomy is a common treatment for gall bladder disease. (Phẫu thuật cắt túi mật một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh túi mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bile sac: túi chứa mật (ít dùng trong y khoa, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu thông thường).
  • Cholecyst: từ chuyên ngành y học chỉ túi mật (thường dùng trong các thuật ngữ như cholecystitis - viêm túi mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gall bladder".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gall bladder".